Bản dịch của từ 螳臂扼辙 trong tiếng Việt

螳臂扼辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

螳臂扼辙 (Tính từ)

táng bì è zhé
01

Dám làm việc quá sức; tự không lượng sức mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螳臂扼辙

táng

è

zhé

Các từ liên quan

螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
螳
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép