Bản dịch của từ 螳蜋 trong tiếng Việt

螳蜋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

螳蜋 (Danh từ)

táng láng
01

Một loài côn trùng (kiến, bọ) ít gặp — chữ cổ dùng để chỉ con bọ ngựa/loài côn trùng tương tự; cùng dạng chữ cổ với 螳螂

1.亦作“螳蠰”。亦作“螗蜋”。

Ví dụ
02

Một loài côn trùng ăn thịt (bọ ngựa) toàn thân màu xanh hoặc vàng đất, đầu tam giác, chân trước dạng liềm; bắt sâu hại, có lợi cho nông nghiệp; trứng thành ổ gọi là 螵蛸 (trứng bọ ngựa).

2.昆虫名。全身绿色或土黄色﹐头呈三角形﹐触角呈丝状﹐胸部细长﹐翅两对﹐前脚呈镰刀状。捕食害虫﹐对农业有益。卵块灰黄色﹐称螵蛸﹐产桑树上名桑螵蛸﹐可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螳蜋

táng

láng

Các từ liên quan

螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
蜋蜩
螳
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép