Bản dịch của từ 螳螂之卫 trong tiếng Việt
螳螂之卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
螳螂之卫 (Danh từ)
【táng láng zhī wèi】
01
Một phép ẩn dụ cho khả năng phòng thủ hoặc vũ khí yếu kém (sự bảo vệ yếu như bọ ngựa)
比喻微弱的兵备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螳螂之卫
táng
螳
láng
螂
zhī
之
wèi
卫
Các từ liên quan
螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
螂蚁
之个
之乎者也
之任
之前
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙶
鄌
饄
糛
㼺
坣
嵣
啺
糖
㲥
㜍
唐
䖩
䘄
蜨
蛾
䗵
蜂
螒
䗺
蝋
蜯
蠗
䗶
䵶
縷
蟄
䕙
盪
篼
霞
瞮
䠗
檥
䌑
瞵
螳螂
以螳当车
螳臂当车
螳螂捕蝉
螳臂挡车
南派螳螂
