Bản dịch của từ 螳螂子 trong tiếng Việt
螳螂子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
螳螂子 (Danh từ)
【táng láng zǐ】
01
Tên một loài cá nhỏ (鲚鱼子,即鱼卵或小鱼类的俗称)
鲚鱼子的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螳螂子
táng
螳
láng
螂
zi
子
Các từ liên quan
螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
螂蚁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙶
鄌
饄
糛
㼺
坣
嵣
啺
糖
㲥
㜍
唐
䖩
䘄
蜨
蛾
䗵
蜂
螒
䗺
蝋
蜯
蠗
䗶
䵶
縷
蟄
䕙
盪
篼
霞
瞮
䠗
檥
䌑
瞵
螳螂
以螳当车
螳臂当车
螳螂捕蝉
螳臂挡车
南派螳螂
