Bản dịch của từ 螳轮 trong tiếng Việt

螳轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

螳轮 (Danh từ)

táng lún
01

Nó là ẩn dụ cho những con người hay những hành vi không biết rõ năng lực của mình, liều lĩnh, tự chuốc họa vào thân (từ ám chỉ con bọ ngựa chặn xe không biết nhường nhịn)

《韩诗外传》卷八:“齐庄公出猎﹐有螳螂举足将搏其轮。问其御曰:‘此何虫也?’御曰:‘此螳蜋也。其为虫﹐知进而不知退﹐不量力而轻就敌。’”后因以“螳轮”比喻自不量力者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螳轮

táng

lún

Các từ liên quan

螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
螳
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép