Bản dịch của từ 螴 trong tiếng Việt
螴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
螴 (Tính từ)
【chén】
01
[~蜳 (dūn)] ① Không ổn định, chẳng hạn như "Có quá nhiều nỗi lo không thể thoát ra, và tôi không thể thành công. Lòng tôi như lơ lửng giữa trời và đất." ② Côn trùng di chuyển.
〔~蜳(dūn)〕①不安定,如“有甚忧两陷而无所逃,~~不得成,心若悬于天地之间。”②虫行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
