Bản dịch của từ 螶 trong tiếng Việt
螶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
螶 (Danh từ)
【qú】
01
〔螶𧎾〕còn gọi là con châu chấu nước, loài côn trùng sống ngắn ngày như con may bay.
〔~𧎾〕蜉蝣的别称。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 蟝, 𧕎
- Hình thái radical:
- ⿱,巨,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葋
㲘
㜹
籧
灈
磲
䆽
躣
絇
鴝
㖆
劬
埧
簴
㜘
䱟
聚
跙
瞿
懅
遽
烥
倨
䆽
蜡
蠋
䗋
虰
蠨
䗘
蚰
蜐
蚿
蚶
䗦
蚣
鍀
篳
㽩
鍵
㯙
篷
駨
䐻
䆻
懆
龳
辩
