Bản dịch của từ 螷 trong tiếng Việt
螷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
螷 (Danh từ)
【pí】
01
Loại trai (ngao) có hình dáng dài và hẹp, thường thấy trong sách cổ (giống như con trai dài, dễ nhớ với từ 'tỳ' gợi hình dáng thon dài).
古书上说的一种形状狭长的蚌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
- Các biến thể:
- 蚌, 蜱, 蠯, 𢋜, 𤼜
- Hình thái radical:
- ⿱,庳,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丿丨乚一一丿一丨丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焷
纰
骳
脾
枇
鮍
罢
㓟
㯅
芘
蜱
鈹
䖫
蠿
蛕
蠭
蠍
蛎
蝴
蠆
䗙
䗏
䖝
蟮
䭲
龜
皢
寱
壕
蟅
謝
髀
懡
䃟
藄
鍓
