Bản dịch của từ 螸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bụng mỡ chảy xệ như túi mỡ treo lủng lẳng (dễ nhớ như 'bụng vũ' đầy mỡ)

腹部膏腴下垂。

Ví dụ
02

Một loại sâu bọ được nhắc đến trong sách cổ

古书上说的一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螸
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
𧐄
Hình thái radical:
⿱,欲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一丿乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép