Bản dịch của từ 螹 trong tiếng Việt
螹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
螹 (Danh từ)
【chán】
01
〔~胡〕cùng nghĩa với “獑猢”, chỉ một loại linh trưởng giống như con vượn, ví như “~~豰蛫,sống ở đó.” (giúp nhớ: ‘trần’ như con vượn leo cây trong rừng trần trụi)
〔~胡〕同“獑猢”,一种猿类动物,如“~~豰蛫,栖息乎其间。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 獑, 𧐮
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,斬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶一丨乚一一一丨丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
蟐
壥
繵
谗
鄽
崭
㺥
毚
嶃
鑱
潹
贱
趝
俴
旔
跈
劔
糋
袸
䯡
践
鋻
䵖
螧
䗹
蝀
螲
螐
䖠
䗶
䖹
䗊
蛥
蟵
蜨
瞸
鞝
䨠
癇
檁
嬭
䬠
檀
嚑
鴜
䈻
檗
