Bản dịch của từ 螺丝母 trong tiếng Việt

螺丝母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺丝母 (Danh từ)

luó sī mǔ
01

Ê-cu; mũ ốc

螺母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺丝母

luó

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
母临
母亲
母亲河
母以子贵
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép