Bản dịch của từ 螺丝起子 trong tiếng Việt

螺丝起子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺丝起子 (Danh từ)

luó sī qǐ zi
01

Tô vít (dụng cụ vặn ốc), xem cả 改锥 (máy/vặn ốc dạng tay)

见“改锥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺丝起子

luó

zi

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
起丧
起为头
起义
起乐
起书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép