Bản dịch của từ 螺书 trong tiếng Việt

螺书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺书 (Danh từ)

luó shū
01

Sách chữ nhỏ (tức 蝌蚪书) — kiểu chữ như con nòng nọc, nét đầu to, đuôi nhỏ; thường chỉ chữ viết vặn xoắn, nét giống con nòng nọc

即蝌蚪书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺书

luó

shū

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép