Bản dịch của từ 螺亭 trong tiếng Việt

螺亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺亭 (Danh từ)

luó tíng
01

Tên một cái đình/đình xưa (di tích) — tên một cái cổ ở tỉnh Giang Tây (nơi từng tồn tại)

古亭名。故址在今江西省赣州市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺亭

luó

tíng

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép