Bản dịch của từ 螺子墨 trong tiếng Việt
螺子墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺子墨 (Danh từ)
【luó zǐ mò】
01
Mực tròn (viên mực hình tròn giống con ốc); mực hình đĩa/viên dùng để viết hoặc in
圆形的墨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺子墨
luó
螺
zi
子
mò
墨
Các từ liên quan
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腡
邏
覼
鑼
䊨
鸁
儸
攞
饠
蘿
㑩
羅
蛾
螷
䗤
蜃
蚫
蛪
蠥
蛕
䖦
蜲
螭
䗉
簄
儦
燴
䦮
䩊
鬀
䍺
擫
鍭
䯛
嚀
襌
螺丝
螺蛳
螺纹
螺母
螺栓
田螺
螺杆
螺钉
陀螺
螺旋
