Bản dịch của từ 螺径 trong tiếng Việt
螺径
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺径 (Danh từ)
【luó jìng】
01
con đường nhỏ ngoằn ngoèo, uốn lượn (thường trên núi hoặc trong rừng); 'luo' = ốc/luồn, 'jing' = kinh/đường kính — gợi hình đường cuộn như vỏ ốc
盘旋曲折的小路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺径
luó
螺
jìng
径
Các từ liên quan
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
径一周三
径会
径便
径历
径向
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腡
邏
覼
鑼
䊨
鸁
儸
攞
饠
蘿
㑩
羅
蛾
螷
䗤
蜃
蚫
蛪
蠥
蛕
䖦
蜲
螭
䗉
簄
儦
燴
䦮
䩊
鬀
䍺
擫
鍭
䯛
嚀
襌
螺丝
螺蛳
螺纹
螺母
螺栓
田螺
螺杆
螺钉
陀螺
螺旋
