Bản dịch của từ 螺旋菌 trong tiếng Việt

螺旋菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺旋菌 (Danh từ)

luó xuán jūn
01

Một loại vi khuẩn hình xoắn ốc (loại xoắn), sống chủ yếu ở đất hoặc nước, thường có roi; kích thước nhỏ (micromet), thường không gây bệnh

一种微生物。形似螺旋状的一种细菌,长约二至十微米,宽约零点二至二微米,具有鞭毛,主要生活在土壤或水中,通常没有致病能力。如齿垢螺旋菌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺旋菌

luó

xuán

jūn

螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép