Bản dịch của từ 螺杯 trong tiếng Việt

螺杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺杯 (Danh từ)

luó bēi
01

Chén (ly) làm từ vỏ ốc; cũng là cách gọi cổ kính, mỹ lệ của chén rượu

螺壳所作的酒杯。后亦为酒杯的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺杯

luó

bēi

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
杯中物
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép