Bản dịch của từ 螺角 trong tiếng Việt

螺角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺角 (Danh từ)

luó jiǎo
01

Kèn/hoa tiêu cổ dùng vỏ ốc lớn (điều khiển, thổi ra tiếng báo hiệu trong quân đội cổ đại)

古代军用乐器。用大海螺壳做成的号角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺角

luó

jiǎo

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
角争
角亢
角人
角仗
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép