Bản dịch của từ 螺首 trong tiếng Việt

螺首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

螺首 (Danh từ)

luó shǒu
01

螺首神话中龙的一种子嗣椒图的头像或门饰形象形似螺蛳喜闭口古代用作门上装饰以驱鬼辟邪可记作螺形门神”)。

神话中龙子椒图的头像。相传龙生九子﹐其一为椒图﹐形似螺蛳﹐好闭口﹐古时画其形象为门上装饰﹐以驱鬼辟邪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺首

luó

shǒu

Các từ liên quan

螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
螺
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
Các biến thể:
蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
Hình thái radical:
⿰,虫,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép