Bản dịch của từ 螺髻梵志 trong tiếng Việt
螺髻梵志
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺髻梵志 (Cụm từ)
【luó jì fàn zhì】
01
相传古印度梵天王留顶发﹐结成螺形﹐称为螺髻。梵志多效作螺髻﹐故称螺髻梵志﹐或称编发梵志。梵志﹐古印度“外道”出家者的通称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺髻梵志
luó
螺
jì
髻
fàn
梵
zhì
志
Các từ liên quan
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
梵书
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腡
邏
覼
鑼
䊨
鸁
儸
攞
饠
蘿
㑩
羅
蛾
螷
䗤
蜃
蚫
蛪
蠥
蛕
䖦
蜲
螭
䗉
簄
儦
燴
䦮
䩊
鬀
䍺
擫
鍭
䯛
嚀
襌
螺丝
螺蛳
螺纹
螺母
螺栓
田螺
螺杆
螺钉
陀螺
螺旋
