Bản dịch của từ 螺黛 trong tiếng Việt
螺黛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺黛 (Danh từ)
【luó dài】
01
Màu mực xanh đen xưa dùng kẻ lông mày (một loại mỹ phẩm cổ)
①古人用以画眉的青黑色颜料。
Ví dụ
02
Từ cổ chỉ đôi lông mày đẹp, ví von kiểu lông mày như con ốc (蛾眉) — tức 'mày đẹp, mày nếp', thường dùng trong văn thơ
②蛾眉的代称:螺黛蹙,凤眸凝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ dãy núi cao, xanh thẫm mọc cao và uốn lượn như xoắn ốc; = núi cao chập chùng (gợi hình)
③喻指高耸盘旋的青山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺黛
luó
螺
dài
黛
Các từ liên quan
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腡
邏
覼
鑼
䊨
鸁
儸
攞
饠
蘿
㑩
羅
蛾
螷
䗤
蜃
蚫
蛪
蠥
蛕
䖦
蜲
螭
䗉
簄
儦
燴
䦮
䩊
鬀
䍺
擫
鍭
䯛
嚀
襌
螺丝
螺蛳
螺纹
螺母
螺栓
田螺
螺杆
螺钉
陀螺
螺旋
