Bản dịch của từ 螻 trong tiếng Việt
螻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
螻 (Danh từ)
【lóu】
01
〔~蛄〕một loài cào cào đất màu nâu, có cánh, chân trước khỏe để đào đất, thường cắn rễ cây trồng; còn gọi là “thiên lâu”, “quạ lâu”, “thổ cẩu”; viết tắt là “lâu”, như trong “lâu ỷ” (ẩn dụ sinh vật nhỏ bé, tượng trưng cho người yếu thế hoặc địa vị thấp). (Hình ảnh con cào cào đất giúp nhớ chữ lâu là loài côn trùng đào bới dưới đất.)
〔~蛄〕昆蟲,褐色,有翅,前腳強化為挖掘足,能掘地,咬農作物的根。亦稱“天螻”、“蛞螻”、“土狗”;簡稱“螻”,如“~蟻”(用以代表微小的生物,喻力量薄弱或地位低微的人)。
Ví dụ
