Bản dịch của từ 螼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qǐn
01

Con giun đất (nhớ câu 'cẩn như giun đất bò trong đất')

蚯蚓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螼
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,虫,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép