Bản dịch của từ 螽斯之庆 trong tiếng Việt
螽斯之庆
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
螽斯之庆 (Thành ngữ)
【zhōng sī zhī qìng】
01
螽斯之庆:祝愿子孙众多、繁衍兴旺的吉庆祝辞(螽斯=多产的昆虫,借指儿孙多)。
螽斯:昆虫名,产卵极多;衍:延续;庆:喜庆。旧时用于祝颂子孙众多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螽斯之庆
zhōng
螽
sī
斯
zhī
之
qìng
庆
Các từ liên quan
螽斯
螽斯之征
螽斯之德
螽斯振羽
螽斯衍庆
斯世
斯人独憔悴
斯养
之个
之乎者也
之任
之前
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 𧍸, 𧑄, 𧑬, 𧒟, 𧕠, 𧑆, 𧔔
- Hình thái radical:
- ⿱,冬,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹣
盅
彸
斔
衳
舯
衷
鐘
籦
幒
𠂂
忪
䗁
蟛
蠅
蠓
蟝
䘇
蜺
䗨
蚾
蜽
蜖
蠌
歗
獯
䕤
䞃
鵇
襚
鮰
翳
䝀
鍦
䛾
穙
螽斯
寰螽
螽斯科
