Bản dịch của từ 螽斯之德 trong tiếng Việt
螽斯之德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
螽斯之德 (Danh từ)
【zhōng sī zhī dé】
01
(thành ngữ) mô tả đức tính không ghen tuông, không tranh giành, sống hòa thuận giữa các cung nữ trong hậu cung (ám chỉ trong Kinh Ca)
《诗.周南.螽斯》:“螽斯羽﹐诜诜兮。”郑玄笺:“凡物有阴阳情欲者﹐无不妒忌﹐维蚣蝑不耳。各得受气而生子﹐故能诜诜然众多。后妃之德能如是﹐则宜然。”后以“螽斯之德”指后妃妻妾之间不妒忌的妇德。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螽斯之德
zhōng
螽
sī
斯
zhī
之
dé
德
Các từ liên quan
螽斯
螽斯之庆
螽斯之征
螽斯振羽
螽斯衍庆
斯世
斯人独憔悴
斯养
之个
之乎者也
之任
之前
德举
德义
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 𧍸, 𧑄, 𧑬, 𧒟, 𧕠, 𧑆, 𧔔
- Hình thái radical:
- ⿱,冬,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹣
盅
彸
斔
衳
舯
衷
鐘
籦
幒
𠂂
忪
䗁
蟛
蠅
蠓
蟝
䘇
蜺
䗨
蚾
蜽
蜖
蠌
歗
獯
䕤
䞃
鵇
襚
鮰
翳
䝀
鍦
䛾
穙
螽斯
寰螽
螽斯科
