Bản dịch của từ 螽水 trong tiếng Việt
螽水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
螽水 (Danh từ)
【zhōng shuǐ】
01
Nạn sâu bọ cùng lũ lụt (dịch hại do côn trùng và thiên tai ngập nước)
虫灾及水灾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螽水
zhōng
螽
shuǐ
水
Các từ liên quan
螽斯
螽斯之庆
螽斯之征
螽斯之德
螽斯振羽
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 𧍸, 𧑄, 𧑬, 𧒟, 𧕠, 𧑆, 𧔔
- Hình thái radical:
- ⿱,冬,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹣
盅
彸
斔
衳
舯
衷
鐘
籦
幒
𠂂
忪
䗁
蟛
蠅
蠓
蟝
䘇
蜺
䗨
蚾
蜽
蜖
蠌
歗
獯
䕤
䞃
鵇
襚
鮰
翳
䝀
鍦
䛾
穙
螽斯
寰螽
螽斯科
