Bản dịch của từ 螽羽诜诜 trong tiếng Việt

螽羽诜诜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

螽羽诜诜 (Tính từ)

zhōng yǔ shēn shēn
01

Đó là ẩn dụ cho một cặp vợ chồng hòa thuận, đông con cháu; tượng trưng cho gia đình thịnh vượng, đông con cháu (có thể dùng làm trạng từ hoặc vị ngữ).

《诗.周南.螽斯》:“螽斯羽﹐诜诜兮。宜尔子孙振振兮。”孔颖达疏:“此以螽斯之多﹐喻后妃之子。而言羽者﹐螽斯羽虫﹐故举羽以言多也。”后因以“螽羽诜诜”比喻夫妇和睦﹐子孙众多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螽羽诜诜

zhōng

shēn

Các từ liên quan

螽斯
螽斯之庆
螽斯之征
螽斯之德
螽斯振羽
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
螽
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
𧍸, 𧑄, 𧑬, 𧒟, 𧕠, 𧑆, 𧔔
Hình thái radical:
⿱,冬,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép