Bản dịch của từ 螿 trong tiếng Việt
螿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
螿 (Danh từ)
【jiāng】
01
Xem chữ “螀” – một loại ve sầu (âm thanh đặc trưng mùa hè)
见“螀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 螀, 𧌜
- Hình thái radical:
- ⿱,將,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壃
摪
僵
薑
䕬
㹔
韁
鱂
礓
畺
疆
橿
蚄
虶
虲
螴
蛤
蛣
䖲
蝜
䖧
蛥
蜝
蟎
璩
瓂
鮦
皢
鮴
䳏
優
翵
璛
䦮
鲿
䃢
