Bản dịch của từ 蟆津 trong tiếng Việt

蟆津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

蟆津 (Danh từ)

má jīn
01

Tên địa danh cổ: chỗ (bến phà) ở chân núi 蟆颐今四川眉山东),为玻璃江的渡口历代亦为民间宴游处

蟆颐津的简称。在今四川省眉山县东蟆颐山下﹐为玻璃江的津渡。唐僖宗时﹐宦官田令孜沉左拾遗孟昭图于此。亦为当地人正月宴游之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟆津

jīn

Các từ liên quan

蟆子
蟆更
蟆蝈
蟆衣草
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
蟆
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MÔ】
Các biến thể:
蟇, 䗫
Hình thái radical:
⿰,虫,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép