Bản dịch của từ 蟆蝈 trong tiếng Việt

蟆蝈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

蟆蝈 (Danh từ)

má guō
01

Từ phương ngữ (miền) chỉ con ếch/nhái (cụ thể là giống ếch xanh), tương đương 'con ếch'

方言。即青蛙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟆蝈

guō

Các từ liên quan

蟆子
蟆更
蟆津
蟆衣草
蝈氏
蝈蝈
蝈蝈儿
蟆
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MÔ】
Các biến thể:
蟇, 䗫
Hình thái radical:
⿰,虫,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép