Bản dịch của từ 蟆衣草 trong tiếng Việt
蟆衣草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
蟆衣草 (Danh từ)
【má yī cǎo】
01
Tên một loại cây thuốc/草本植物(俗名),亦作「蟇衣草」;屬於草本、常用於民間草藥或植物學名稱(少見詞)。
1.亦作“蟇衣草”。
Ví dụ
02
Một tên khác của cây mã đề (cỏ mũi, cây lá dẹp dùng làm thuốc)
2.车前草的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟆衣草
má
蟆
yī
衣
cǎo
草
Các từ liên quan
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
衣不兼彩
衣不兼采
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【má】【ㄇㄚˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 蟇, 䗫
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗫
犘
吗
嗎
嫲
蟇
菻
㦄
嘛
䳸
痲
蔴
眽
䘃
㷬
墨
䘑
䁼
瞐
䮬
貃
没
䳮
沫
蝻
螊
蜭
䗸
螫
蜹
蜉
蟚
蟊
䖮
蜐
蝞
餛
獣
㿅
鴑
氇
㔦
鮄
燏
𠏭
䤊
嚆
㚡
蛤蟆镜
蛤蟆夯
疥蛤蟆
蛤蟆山
哈士蟆
蛤蟆眼
