Bản dịch của từ 蟉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liú
01

〔~(qiú)〕có nghĩa là cuộn tròn, uốn lượn như con rồng nhỏ; hình ảnh uốn khúc mềm mại như đường cong trên mặt nước (giúp nhớ hình dáng mềm mại, quấn quýt như 'lưu' dòng nước).

〔~虬(qiú)〕蜷曲,盘曲,如“玄螭虫象并出进兮,形~~而逶迤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蟉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿰,虫,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép