Bản dịch của từ 蟉 trong tiếng Việt
蟉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
蟉 (Tính từ)
【liú】
01
〔~虬(qiú)〕có nghĩa là cuộn tròn, uốn lượn như con rồng nhỏ; hình ảnh uốn khúc mềm mại như đường cong trên mặt nước (giúp nhớ hình dáng mềm mại, quấn quýt như 'lưu' dòng nước).
〔~虬(qiú)〕蜷曲,盘曲,如“玄螭虫象并出进兮,形~~而逶迤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
