Bản dịch của từ 蟊蜮 trong tiếng Việt

蟊蜮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

蟊蜮 (Danh từ)

máo yù
01

比喻恶人指为害一方残暴奸邪的人或集团带有文言色彩)。可联想为害人害己的毒蛇害群之马”。

比喻恶人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟊蜮

máo

Các từ liên quan

蟊疾
蟊虿
蟊螟
蟊贼
蟊食
蜮党
蜮射
蜮民
蜮祥
蟊
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
䖥, 侔, 蛑, 蝥, 𧎻, 𧐘, 𧓿, 𧔨, 𧕑
Hình thái radical:
⿱,矛,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép