Bản dịch của từ 蟊螟 trong tiếng Việt
蟊螟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
蟊螟 (Danh từ)
【máo míng】
01
Hai loại sâu hại mùa màng (một loại ăn thân, một loại ăn rễ), thường gây tổn hại lúa và hoa màu
危害庄稼的两种害虫。语出《诗.小雅.大田》:“去其螟螣﹐及其蟊贼。”毛传:“食心曰螟……食根曰蟊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟊螟
máo
蟊
míng
螟
Các từ liên quan
蟊疾
蟊虿
蟊蜮
蟊贼
蟊食
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 䖥, 侔, 蛑, 蝥, 𧎻, 𧐘, 𧓿, 𧔨, 𧕑
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅦
鉾
堥
芼
牦
毛
緢
茅
茆
貓
渵
嵍
蚭
蜑
蝔
䗁
䖵
䗒
䘉
螠
蚳
蛀
䖩
蜒
韺
𠘚
䙞
臂
濪
䳒
瞪
懥
鯈
謞
臌
醡
蟊贼
