Bản dịch của từ 蟋蜴 trong tiếng Việt
蟋蜴
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
蟋蜴 (Cụm từ)
【xī yì】
01
刀柄的装饰。形似兽类,鬼头。。明.陆容.菽园杂记.卷二:「饕餮,性好水,故立桥头,蟋蜴,形似兽,鬼头,性好腥,故用于刀柄上。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟋蜴
xī
蟋
yì
蜴
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 螅, 𧒓
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,悉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏭
釐
唏
蠵
歙
赥
熺
巇
希
桸
巂
硒
蠖
蛌
蠉
蚻
蚬
䗙
䖻
䖷
蝗
蛺
蚈
蟓
㕓
蟍
㬘
嶺
鍴
髿
鹬
謄
䦮
㣷
𠐋
濝
蟋蟀
蟋蟀草
斗蟋蟀
