Bản dịch của từ 蟋蟀相公 trong tiếng Việt

蟋蟀相公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

蟋蟀相公 (Danh từ)

xī shuài xiàng gōng
01

Bí danh/biệt hiệu của 明马士英 (Míng Mǎshìyīng) — một tên gọi cư xử như biệt danh (nghĩa là “ông Còi Cánh”/“ông Cua Cào” theo chữ mặt chữ 蟋蟀 vốn là châu chấu/tiếng kêu)

明马士英的绰号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟋蟀相公

shuài

xiàng

gōng

Các từ liên quan

蟋蟀
蟋蟀草
相一
相万
相上
相下
相与
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
蟋
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
螅, 𧒓
Hình thái radical:
⿰,虫,悉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép