Bản dịch của từ 蟋蟀草 trong tiếng Việt

蟋蟀草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

蟋蟀草 (Danh từ)

xī shuài cǎo
01

Cỏ dế; cỏ mần trầu

一年生草本植物,叶子条形,茎的顶端生花穗结穗的茎,劈成细丝可以用来逗蟋蟀,所以叫蟋蟀草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟋蟀草

shuài

cǎo

Các từ liên quan

蟋蟀
蟋蟀相公
草上霜
草上飞
草丛
草人
蟋
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
螅, 𧒓
Hình thái radical:
⿰,虫,悉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép