Bản dịch của từ 蟎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎn
01

Xem chữ “” (một loại bọ nhỏ, ký sinh trên cây hoặc da người, dễ gây ngứa).

见“螨”。

Ví dụ
蟎
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,㒼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép