Bản dịch của từ 蟏蛸 trong tiếng Việt

蟏蛸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

蟏蛸 (Danh từ)

xiāo shāo
01

Nhện cao chân (thường được gọi là điềm may mắn)

蜘蛛的一种,身体细长,暗褐色,脚很长多在室内墙壁间结网通称喜蛛或蟢子,以为是喜庆的预兆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟏蛸

xiāo

shāo

蟏
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蠨, 𧑛
Hình thái radical:
⿰,虫,萧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép