Bản dịch của từ 蟏蛸满室 trong tiếng Việt

蟏蛸满室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

蟏蛸满室 (Danh từ)

xiāo shāo mǎn shì
01

Sống trong chăn mới biết chăn có rận

形容房间里充满了蟏蛸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟏蛸满室

xiāo

shāo

mǎn

shì

蟏
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蠨, 𧑛
Hình thái radical:
⿰,虫,萧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép