Bản dịch của từ 蟑螂翅 trong tiếng Việt
蟑螂翅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
蟑螂翅 (Danh từ)
【zhāng láng chì】
01
Cánh gián; giáp cánh gián; cánh của gián
蟑螂的翅膀,通常是指它的飞行器官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟑螂翅
zhāng
蟑
láng
螂
chì
翅
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暲
弡
餦
獐
騿
粻
蔁
麞
章
璋
樟
鱆
蝫
蜌
虸
蛚
蟃
蚯
䘆
螹
虬
蟷
蜓
蟧
䯼
曗
䉆
穗
螪
磰
曒
豲
嚮
㯴
䃥
䰧
蟑螂
杀蟑药
杀蟑剂
蟑螂翅
蟑螂捕手
