Bản dịch của từ 蟒 trong tiếng Việt
蟒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎng | ㄇㄤˇ | m | ang | thanh hỏi |
蟒 (Danh từ)
【mǎng】
01
Mãng xà; con trăn
蟒蛇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo mãng bào
蟒袍的简称
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
- Các biến thể:
- 𧏉, 𧎔, 蠎
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,莽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一ノ丶丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漭
㟿
㙁
䁳
䖟
㬒
壾
茻
㟐
莽
䒎
硥
冡
懵
猛
瞢
蒙
黽
錳
蜢
锰
懜
䁅
矒
螅
蚣
蛝
䗋
蝯
蝢
蛐
蟹
虻
蜩
蟘
蜕
擐
熻
㯕
鹧
趥
螅
篖
𠆋
寰
䡣
橼
瞠
蟒蛇
巨蟒
蟒袍
花蟒
大蟒
亚洲岩蟒
