Bản dịch của từ 蟗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiū
01

次蟗〕một loại nhện nhỏ, giống như con nhện giăng tơ trong nhà (nhớ câu 'câu nhện' để dễ liên tưởng).

〔次~〕蜘蛛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蟗
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
蝵, 𧔭, 蠤, 𧍾, 𧏋
Hình thái radical:
⿱,⿳,⿻,一,中,冖,出,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丶乚丨乚丨乚丨丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép