Bản dịch của từ 蟞 trong tiếng Việt
蟞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
蟞 (Danh từ)
【biē】
01
〔珠蟞〕cá thể sinh vật sống dưới nước trong sách cổ (giống như con ba ba).
〔珠~〕古书上说的一种水生动物。
Ví dụ
02
Giống như chữ “鳖” (ba ba), chỉ loài ba ba nước.
同“鳖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 鱉
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋢
癟
柭
龞
憋
㭭
鼈
虌
鳖
瘪
鱉
蹩
別
䠥
䇷
𠔁
䏟
㱸
莂
襒
蛂
别
䭱
蜽
䗙
螒
蛍
螋
蝴
虫
䘈
䗤
蜦
蝔
蜲
懑
黊
穏
鮫
鵉
䗠
癆
餪
㦠
㪩
壖
礄
