Bản dịch của từ 蟠夔纹 trong tiếng Việt

蟠夔纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠夔纹 (Danh từ)

pán kuí wén
01

Một loại hoa văn trên đồ đồng: họa tiết hình rồng uốn lượn như cuộn tròn (hoa văn盤曲的夔龍), phổ biến ở thời Ân và Tây Chu; gọi chung là hoa văn cổ truyền trên đồ đồng.

青铜器纹饰的一种。以盘曲的夔龙组成的图案。盛行于殷和西周。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠夔纹

pán

kuí

wén

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép