Bản dịch của từ 蟠天际地 trong tiếng Việt

蟠天际地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠天际地 (Tính từ)

pán tiān jì dì
01

Lan tỏa khắp nơi; khắp trời đất; cảnh tượng tuyệt đẹp; không gian rộng lớn

美丽的景象;广阔的空间 这个词形容自然景色的壮丽和辽阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠天际地

pán

tiān

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
天一
天一阁
天丁
天上人间
际会风云
际可
际地蟠天
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép