Bản dịch của từ 蟠委 trong tiếng Việt

蟠委

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠委 (Động từ)

pán wěi
01

Quấn quanh, bao quanh (vòng vòng ôm lấy)

环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠委

pán

wěi

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
委世
委予
委云
委亵
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép