Bản dịch của từ 蟠委错紾 trong tiếng Việt

蟠委错紾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠委错紾 (Tính từ)

pán wěi cuò tiǎn
01

Quanh co, xoắn vặn quay vòng; trạng thái xoay vặn không định hướng lên/xuống trái/phải (hán Việt: quấn uỷ thác trấn - giúp nhớ các chữ 蟠委錯紾 đều mang ý xoắn/quanh)

回旋展转﹐无上下左右之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠委错紾

pán

wěi

cuò

zhěn

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
委世
委予
委云
委亵
错乱
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép