Bản dịch của từ 蟠屈 trong tiếng Việt
蟠屈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠屈 (Tính từ)
【pán qū】
01
(uốn) ngoằn ngoèo, quấn vòng, khúc khuỷu; mô tả đường nét hoặc thân cây/ruộng/đường đi cuộn lại, vòng vèo
1.盘旋屈曲;回环曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
U uất, ức chế và day dứt trong lòng (tâm trạng ngột ngạt, khó thoát khỏi); Hán-Việt: bành khuất/盤屈 liên tưởng đến quặn lòng
2.抑郁纠结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠屈
pán
蟠
qū
屈
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
屈一伸万
屈临
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
